Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/04/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/04/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 04 07 ×2
1 10 11 12 18
2 20 22 24 27 ×2 28
3 30 31 33 34 35 36 38 ×2
4 44 46 ×2 47 48 49
5 52 54 55 57 ×2
6 60 64 66 69
7 70 74 ×2 78
8 80 81 82 83 88 ×2
9 90 ×2 93 94 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 01: Bến Tre G.2
  • 04: Vũng Tàu G.4
  • 07: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.4
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 11: Vũng Tàu G.1
  • 12: Vũng Tàu G.4
  • 18: Vũng Tàu G.4
  • 20: Bến Tre G.4
  • 22: Bạc Liêu G.4
  • 24: Vũng Tàu G.6
  • 27: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.3
  • 28: Vũng Tàu ĐB
  • 30: Bến Tre ĐB
  • 31: Bạc Liêu G.1
  • 33: Bến Tre G.6
  • 34: Vũng Tàu G.7
  • 35: Bạc Liêu G.4
  • 36: Bạc Liêu G.6
  • 38: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 44: Bến Tre G.3
  • 46: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 47: Bạc Liêu G.3
  • 48: Vũng Tàu G.2
  • 49: Vũng Tàu G.4
  • 52: Bạc Liêu G.4
  • 54: Vũng Tàu G.3
  • 55: Bạc Liêu G.4
  • 57: Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.8
  • 60: Bến Tre G.4
  • 64: Vũng Tàu G.6
  • 66: Bạc Liêu G.7
  • 69: Bạc Liêu ĐB
  • 70: Bến Tre G.4
  • 74: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
  • 78: Bến Tre G.4
  • 80: Bến Tre G.3
  • 81: Bến Tre G.8
  • 82: Vũng Tàu G.4
  • 83: Bạc Liêu G.5
  • 88: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
  • 90: Bến Tre G.5, Bến Tre G.7
  • 93: Bạc Liêu G.6
  • 94: Bến Tre G.4
  • 98: Bến Tre G.1