Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/08/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/08/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 08 09
1 10 12 14 ×3 17 18
2 22 ×2 24 28 ×2
3 32 33 ×3 34 ×2 36 ×2 38 ×3
4 43 44 49
5 53 ×2 54 55 56
6 60 ×2 61 67 68 69
7 75 ×3 77
8 82 83 84 85
9 90 91 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3
  • 01: Đà Lạt ĐB
  • 02: Kiên Giang G.1
  • 08: Tiền Giang ĐB
  • 09: Đà Lạt G.1
  • 10: Đà Lạt G.6
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 14: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 17: Tiền Giang G.6
  • 18: Kiên Giang G.4
  • 22: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 28: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.3
  • 33: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 34: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 36: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 38: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 43: Tiền Giang G.4
  • 44: Kiên Giang G.2
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 54: Kiên Giang G.8
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.5
  • 60: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.1
  • 61: Kiên Giang G.6
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.8
  • 75: Đà Lạt G.7, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 82: Tiền Giang G.2
  • 83: Đà Lạt G.4
  • 84: Đà Lạt G.4
  • 85: Tiền Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.7
  • 91: Kiên Giang G.3
  • 93: Đà Lạt G.6
  • 94: Tiền Giang G.4