Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/08/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/08/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 09
1 10 14 15
2 21 23 24 ×3 25 26 28 ×2
3 31 34 36 38 39
4 40 49 ×3
5 52 53 56 59
6 60 ×2 62 ×2 63 64 ×2 67 68 69 ×3
7 72 ×2
8 80 83 84 85 86
9 93 95 96 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.4
  • 01: Đà Lạt G.4
  • 03: Tiền Giang G.7
  • 09: Đà Lạt G.4
  • 10: Đà Lạt G.6
  • 14: Đà Lạt G.1
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 21: Tiền Giang G.1
  • 23: Tiền Giang G.5
  • 24: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 25: Kiên Giang G.5
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 28: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 34: Kiên Giang G.1
  • 36: Tiền Giang G.2
  • 38: Đà Lạt ĐB
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 40: Kiên Giang G.7
  • 49: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.8
  • 53: Tiền Giang G.4
  • 56: Kiên Giang G.6
  • 59: Đà Lạt G.2
  • 60: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 62: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.6
  • 63: Kiên Giang G.4
  • 64: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 67: Đà Lạt G.7
  • 68: Đà Lạt G.3
  • 69: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.8
  • 72: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 80: Tiền Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 84: Tiền Giang ĐB
  • 85: Tiền Giang G.6
  • 86: Tiền Giang G.6
  • 93: Kiên Giang ĐB
  • 95: Tiền Giang G.3
  • 96: Tiền Giang G.6
  • 97: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.4