Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/08/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/08/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 02 ×2 03
1 15 19 ×2
2 22 23 24 25
3 31 35 37 ×2 39
4 40 ×3 43 44 45 ×2 49
5 50 ×2 52 53 54 58 ×2
6 60 62 67
7 75 76 ×2 79 ×2
8 80 81 82 83 ×2 85 ×2 89
9 90 91 93 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.5
  • 02: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 03: Kiên Giang G.6
  • 15: Tiền Giang G.6
  • 19: Kiên Giang G.7, Tiền Giang ĐB
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 23: Kiên Giang G.3
  • 24: Đà Lạt G.6
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 31: Kiên Giang G.3
  • 35: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 39: Đà Lạt G.4
  • 40: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.2
  • 44: Tiền Giang G.7
  • 45: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.7
  • 50: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.5
  • 53: Đà Lạt ĐB
  • 54: Tiền Giang G.6
  • 58: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.1
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 62: Đà Lạt G.2
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.8
  • 80: Đà Lạt G.6
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 82: Đà Lạt G.8
  • 83: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 85: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 89: Kiên Giang ĐB
  • 90: Đà Lạt G.5
  • 91: Tiền Giang G.3
  • 93: Kiên Giang G.8
  • 98: Tiền Giang G.6
  • 99: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4