Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/09/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/09/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 05 ×3 07
1 11 12 ×2 16 ×3 18 19 ×2
2 20 21 23 24 29
3 30 34 35 39 ×2
4 41 ×2 45 47 ×2 48
5 51 54
6 62 63 64 65
7 71 ×2 72 73
8 81 ×2 82 86 ×2 89 ×2
9 90 ×2 93 ×2 95 96

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.7
  • 04: Đà Lạt G.4
  • 05: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 07: Tiền Giang G.5
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 16: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 19: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 20: Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.5
  • 23: Tiền Giang G.2
  • 24: Tiền Giang G.3
  • 29: Đà Lạt G.3
  • 30: Đà Lạt G.1
  • 34: Kiên Giang G.8
  • 35: Đà Lạt G.4
  • 39: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 41: Đà Lạt ĐB, Kiên Giang G.7
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 47: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.8
  • 48: Đà Lạt G.4
  • 51: Đà Lạt G.4
  • 54: Kiên Giang G.5
  • 62: Tiền Giang ĐB
  • 63: Kiên Giang G.6
  • 64: Đà Lạt G.4
  • 65: Tiền Giang G.1
  • 71: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.2
  • 73: Kiên Giang G.3
  • 81: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 82: Tiền Giang G.4
  • 86: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 89: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 90: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 93: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.6
  • 95: Đà Lạt G.8
  • 96: Đà Lạt G.2