Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/10/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/10/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 ×2 05 07 08 |
| 1 | 10 13 14 17 |
| 2 | 21 23 27 |
| 3 | 34 36 ×3 38 ×4 39 |
| 4 | 40 42 47 |
| 5 | 51 55 ×2 56 ×2 57 |
| 6 | 60 61 ×2 62 65 |
| 7 | 73 74 77 78 79 |
| 8 | 81 ×2 83 84 85 86 87 |
| 9 | 90 ×2 91 92 94 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Đà Lạt G.6
- 02: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 05: Kiên Giang G.3
- 07: Đà Lạt G.6
- 08: Đà Lạt G.5
- 10: Đà Lạt ĐB
- 13: Tiền Giang G.4
- 14: Tiền Giang G.6
- 17: Đà Lạt G.6
- 21: Đà Lạt G.7
- 23: Đà Lạt G.8
- 27: Tiền Giang G.7
- 34: Kiên Giang G.6
- 36: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.8
- 38: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 39: Tiền Giang G.5
- 40: Kiên Giang G.4
- 42: Tiền Giang G.4
- 47: Kiên Giang G.4
- 51: Kiên Giang G.4
- 55: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
- 56: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
- 57: Đà Lạt G.3
- 60: Kiên Giang G.5
- 61: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.2
- 62: Đà Lạt G.4
- 65: Đà Lạt G.1
- 73: Kiên Giang G.6
- 74: Kiên Giang G.6
- 77: Tiền Giang G.1
- 78: Kiên Giang G.4
- 79: Tiền Giang G.6
- 81: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
- 83: Kiên Giang G.8
- 84: Đà Lạt G.4
- 85: Tiền Giang G.3
- 86: Đà Lạt G.4
- 87: Tiền Giang G.4
- 90: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
- 91: Tiền Giang ĐB
- 92: Tiền Giang G.4
- 94: Đà Lạt G.4
- 96: Tiền Giang G.3