Sổ đầu đuôi XSMN ngày 09/10/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 09/10/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 07 08
1 10 14 16 18 19
2 20 24 ×2 25 ×2 27 28
3 30 33 35 39 ×2
4 42 43 ×2 44
5 50 53 56 ×2 57
6 61 62 63 67 68 69
7 72 74
8 80 81 ×2 87 89
9 90 93 95 96 ×3 97 ×2 98 ×3

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bạc Liêu G.6
  • 05: Vũng Tàu G.7
  • 07: Vũng Tàu G.8
  • 08: Bến Tre G.3
  • 10: Vũng Tàu G.3
  • 14: Vũng Tàu G.4
  • 16: Bến Tre G.4
  • 18: Bạc Liêu ĐB
  • 19: Vũng Tàu G.6
  • 20: Vũng Tàu G.5
  • 24: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu ĐB
  • 25: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.2
  • 27: Bạc Liêu G.8
  • 28: Bạc Liêu G.3
  • 30: Vũng Tàu G.1
  • 33: Bạc Liêu G.4
  • 35: Bến Tre G.8
  • 39: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 42: Bến Tre G.4
  • 43: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.7
  • 44: Bến Tre G.4
  • 50: Bạc Liêu G.5
  • 53: Bạc Liêu G.4
  • 56: Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 57: Bến Tre G.4
  • 61: Bến Tre G.6
  • 62: Bạc Liêu G.4
  • 63: Vũng Tàu G.3
  • 67: Bạc Liêu G.6
  • 68: Bến Tre G.5
  • 69: Bến Tre G.1
  • 72: Bến Tre G.4
  • 74: Vũng Tàu G.2
  • 80: Bến Tre G.6
  • 81: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.3
  • 87: Vũng Tàu G.4
  • 89: Vũng Tàu G.6
  • 90: Bạc Liêu G.6
  • 93: Bến Tre G.6
  • 95: Bạc Liêu G.4
  • 96: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.4
  • 97: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 98: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6