Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 08 ×2 09 |
| 1 | 12 16 ×2 17 18 19 |
| 2 | 20 23 25 29 |
| 3 | 30 32 33 34 ×2 36 37 |
| 4 | 41 43 44 47 |
| 5 | 50 ×2 51 ×2 54 59 ×2 |
| 6 | 60 63 ×2 65 ×2 66 ×2 67 |
| 7 | 70 71 74 ×2 |
| 8 | 81 84 87 89 |
| 9 | 90 91 94 97 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Đà Lạt G.3
- 08: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.3
- 09: Kiên Giang G.3
- 12: Đà Lạt G.6
- 16: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 17: Đà Lạt G.7
- 18: Kiên Giang G.4
- 19: Kiên Giang G.7
- 20: Kiên Giang G.4
- 23: Tiền Giang G.4
- 25: Kiên Giang G.4
- 29: Đà Lạt G.4
- 30: Kiên Giang G.4
- 32: Đà Lạt G.3
- 33: Tiền Giang G.6
- 34: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.2
- 36: Tiền Giang G.4
- 37: Kiên Giang G.1
- 41: Tiền Giang G.6
- 43: Đà Lạt G.8
- 44: Đà Lạt G.1
- 47: Tiền Giang G.7
- 50: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
- 51: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.6
- 54: Kiên Giang G.8
- 59: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
- 60: Tiền Giang ĐB
- 63: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
- 65: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 66: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
- 67: Đà Lạt G.6
- 70: Tiền Giang G.4
- 71: Tiền Giang G.4
- 74: Tiền Giang G.5, Tiền Giang G.6
- 81: Tiền Giang G.8
- 84: Đà Lạt G.4
- 87: Tiền Giang G.4
- 89: Đà Lạt ĐB
- 90: Kiên Giang G.4
- 91: Kiên Giang G.4
- 94: Tiền Giang G.1
- 97: Tiền Giang G.3
- 98: Kiên Giang G.6
- 99: Kiên Giang G.5