Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/02/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/02/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 05 07 08
1 11 ×2 14 ×2 15
2 22 23 ×2 24 25 ×3 26 27 ×3
3 32 33 34 35 37 38
4 41 48 ×2 49
5 50 54 55 ×2 56 59
6 60 67 68 69
7 72 73 75 79
8 80 81 86 ×2 87
9 91 93 94 97

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.8
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 07: Đà Lạt G.6
  • 08: Kiên Giang G.4
  • 11: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.6
  • 14: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 15: Kiên Giang ĐB
  • 22: Đà Lạt G.2
  • 23: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 24: Đà Lạt G.4
  • 25: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 26: Kiên Giang G.4
  • 27: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.7
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.5
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 35: Đà Lạt G.3
  • 37: Đà Lạt ĐB
  • 38: Tiền Giang G.6
  • 41: Tiền Giang G.6
  • 48: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 50: Tiền Giang G.4
  • 54: Tiền Giang G.4
  • 55: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
  • 56: Đà Lạt G.6
  • 59: Kiên Giang G.2
  • 60: Đà Lạt G.1
  • 67: Tiền Giang G.6
  • 68: Tiền Giang G.3
  • 69: Đà Lạt G.4
  • 72: Đà Lạt G.7
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.6
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.6
  • 81: Kiên Giang G.1
  • 86: Kiên Giang G.3, Tiền Giang ĐB
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 91: Tiền Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.4
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 97: Tiền Giang G.3