Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/02/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/02/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 07 09
1 10 11 16 17 18
2 22 24 29
3 34 36 38 ×2 39 ×2
4 40 41 ×4 42 46 47 48
5 53 54 ×2 55 59
6 60 ×2 61 62 ×2 64 65 66 ×2 67 68
7 73 79
8 86 87 88
9 91 92 94 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.4
  • 07: Vũng Tàu G.6
  • 09: Bến Tre G.2
  • 10: Vũng Tàu G.1
  • 11: Bạc Liêu G.4
  • 16: Bến Tre G.6
  • 17: Bến Tre G.4
  • 18: Bến Tre G.4
  • 22: Vũng Tàu G.4
  • 24: Bến Tre G.7
  • 29: Vũng Tàu G.7
  • 34: Bến Tre G.1
  • 36: Bến Tre G.4
  • 38: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 39: Bến Tre G.3, Bến Tre G.5
  • 40: Vũng Tàu G.5
  • 41: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5, Bến Tre ĐB, Bến Tre G.4
  • 42: Bến Tre G.8
  • 46: Bạc Liêu G.4
  • 47: Bạc Liêu G.6
  • 48: Bến Tre G.6
  • 53: Vũng Tàu G.6
  • 54: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 55: Bạc Liêu G.4
  • 59: Bến Tre G.4
  • 60: Bạc Liêu G.2, Bạc Liêu G.3
  • 61: Vũng Tàu G.4
  • 62: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 64: Vũng Tàu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.6
  • 66: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.2
  • 67: Bạc Liêu G.3
  • 68: Vũng Tàu G.3
  • 73: Bến Tre G.4
  • 79: Bạc Liêu G.7
  • 86: Vũng Tàu G.4
  • 87: Bến Tre G.3
  • 88: Bến Tre G.6
  • 91: Bến Tre G.4
  • 92: Bạc Liêu G.6
  • 94: Bạc Liêu ĐB
  • 95: Bạc Liêu G.1
  • 96: Vũng Tàu G.3
  • 98: Vũng Tàu G.6
  • 99: Bạc Liêu G.8