Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/02/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/02/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05
1 10 12 13 ×3 14 15 ×2
2 20 22 25 28 29 ×2
3 31 33 ×2 38 39 ×3
4 43 45
5 50 51 54 56 58
6 60 61 62 64 65
7 73 ×2 75 ×2
8 83 ×2 84 ×2 85 ×2 87 88 ×2
9 91 ×3 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu ĐB
  • 02: Vũng Tàu G.4
  • 05: Bến Tre G.6
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 12: Vũng Tàu G.6
  • 13: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.5, Vũng Tàu G.4
  • 14: Bến Tre G.2
  • 15: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 20: Bến Tre G.4
  • 22: Bạc Liêu G.4
  • 25: Bến Tre G.1
  • 28: Bạc Liêu G.5
  • 29: Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.6
  • 31: Bến Tre G.4
  • 33: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 38: Bạc Liêu G.4
  • 39: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 43: Bến Tre ĐB
  • 45: Bạc Liêu G.4
  • 50: Bạc Liêu G.4
  • 51: Bến Tre G.4
  • 54: Bến Tre G.4
  • 56: Bạc Liêu G.7
  • 58: Vũng Tàu G.7
  • 60: Bến Tre G.3
  • 61: Bến Tre G.6
  • 62: Bến Tre G.3
  • 64: Bến Tre G.4
  • 65: Vũng Tàu G.3
  • 73: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.8
  • 75: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.3
  • 83: Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.2
  • 84: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.4
  • 85: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.3
  • 87: Bến Tre G.4
  • 88: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 91: Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.4
  • 95: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu ĐB