Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 03 05 06 09
1 10 13 15 16 18 19
2 20 ×2 24 26
3 30 31 33 34 ×2
4 42 ×2 43 ×2 47 48 49
5 54 56 57 58 59
6 63 64 65 67 68
7 70 72 ×2 78
8 80 81 84 86 88 ×2
9 91 92 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bạc Liêu G.4
  • 02: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 03: Bến Tre G.8
  • 05: Bạc Liêu G.4
  • 06: Bạc Liêu G.3
  • 09: Vũng Tàu G.4
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 13: Bạc Liêu G.3
  • 15: Bến Tre G.7
  • 16: Bạc Liêu G.4
  • 18: Vũng Tàu G.6
  • 19: Bến Tre G.4
  • 20: Bến Tre ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 24: Bạc Liêu G.7
  • 26: Bạc Liêu G.5
  • 30: Bạc Liêu G.2
  • 31: Vũng Tàu ĐB
  • 33: Bến Tre G.5
  • 34: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 42: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.3
  • 43: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.6
  • 47: Vũng Tàu G.7
  • 48: Bạc Liêu G.4
  • 49: Vũng Tàu G.6
  • 54: Bạc Liêu G.6
  • 56: Bạc Liêu G.8
  • 57: Bạc Liêu G.1
  • 58: Vũng Tàu G.5
  • 59: Bến Tre G.1
  • 63: Bến Tre G.2
  • 64: Vũng Tàu G.1
  • 65: Bến Tre G.4
  • 67: Vũng Tàu G.3
  • 68: Bạc Liêu ĐB
  • 70: Vũng Tàu G.4
  • 72: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 78: Bến Tre G.3
  • 80: Bến Tre G.6
  • 81: Bến Tre G.3
  • 84: Bến Tre G.4
  • 86: Bến Tre G.6
  • 88: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 91: Bạc Liêu G.4
  • 92: Vũng Tàu G.6
  • 97: Vũng Tàu G.8
  • 98: Vũng Tàu G.4
  • 99: Bến Tre G.6