Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/04/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/04/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 |
| 1 | 13 ×2 14 16 ×2 |
| 2 | 21 23 24 26 27 ×3 |
| 3 | 30 31 32 37 38 ×2 39 ×2 |
| 4 | 40 41 ×2 48 ×2 |
| 5 | 50 51 53 55 ×2 56 ×2 57 58 ×2 |
| 6 | 60 63 64 69 |
| 7 | 71 ×2 74 ×2 78 |
| 8 | 83 85 ×2 86 89 |
| 9 | 92 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Tiền Giang G.4
- 03: Kiên Giang G.8
- 06: Đà Lạt G.4
- 13: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 14: Tiền Giang G.6
- 16: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.6
- 21: Tiền Giang G.4
- 23: Đà Lạt G.4
- 24: Tiền Giang G.6
- 26: Kiên Giang G.3
- 27: Đà Lạt G.8, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
- 30: Kiên Giang G.7
- 31: Kiên Giang G.4
- 32: Đà Lạt G.4
- 37: Đà Lạt G.2
- 38: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
- 39: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.6
- 40: Đà Lạt G.4
- 41: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.7
- 48: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
- 50: Đà Lạt G.6
- 51: Tiền Giang G.5
- 53: Kiên Giang G.4
- 55: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.2
- 56: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 57: Tiền Giang G.3
- 58: Kiên Giang G.4, Tiền Giang ĐB
- 60: Đà Lạt G.5
- 63: Đà Lạt G.6
- 64: Kiên Giang G.3
- 69: Tiền Giang G.1
- 71: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.3
- 74: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
- 78: Kiên Giang G.6
- 83: Kiên Giang G.1
- 85: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
- 86: Đà Lạt G.7
- 89: Đà Lạt G.4
- 92: Kiên Giang G.4
- 94: Đà Lạt G.3