Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/04/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/04/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 05 07 ×2 09
1 13 14 15 ×2
2 22 24 26
3 30 32 34 38
4 41 47
5 56 58 59 ×2
6 61 62 64 66 67 ×3 68
7 71 ×2 73 75 78 79 ×3
8 80 83 ×2 84 86 87 ×2 88 ×2 89
9 90 ×2 92 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.5
  • 03: Đà Lạt G.4
  • 05: Kiên Giang G.2
  • 07: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 09: Đà Lạt G.8
  • 13: Kiên Giang G.3
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 15: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
  • 22: Đà Lạt G.3
  • 24: Đà Lạt G.3
  • 26: Tiền Giang G.8
  • 30: Kiên Giang G.3
  • 32: Kiên Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.6
  • 38: Kiên Giang G.4
  • 41: Tiền Giang ĐB
  • 47: Đà Lạt G.6
  • 56: Kiên Giang G.5
  • 58: Kiên Giang G.8
  • 59: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 61: Đà Lạt G.5
  • 62: Kiên Giang G.4
  • 64: Tiền Giang G.4
  • 66: Đà Lạt G.4
  • 67: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 71: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.6
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt ĐB
  • 79: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.6
  • 80: Kiên Giang G.7
  • 83: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 84: Đà Lạt G.6
  • 86: Đà Lạt G.1
  • 87: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.6
  • 90: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 95: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3