Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/04/2018

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/04/2018

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 06 08
1 13 17 18 ×3 19
2 20 ×2 21 27 28 ×2 29
3 31 36
4 42 43 44 45 46
5 50 52 53 56 58 59
6 61 62 68 69
7 70 73 76 77 ×2
8 81 85 ×2 86 ×2 89
9 91 92 93 ×3 96 ×3 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Vũng Tàu G.1
  • 06: Bến Tre G.6
  • 08: Vũng Tàu G.8
  • 13: Bạc Liêu G.7
  • 17: Bến Tre G.4
  • 18: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.7
  • 19: Bạc Liêu G.8
  • 20: Bạc Liêu G.3, Bến Tre ĐB
  • 21: Bạc Liêu G.6
  • 27: Bạc Liêu G.6
  • 28: Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.3
  • 29: Vũng Tàu G.6
  • 31: Vũng Tàu G.6
  • 36: Vũng Tàu G.4
  • 42: Vũng Tàu G.4
  • 43: Bến Tre G.4
  • 44: Vũng Tàu ĐB
  • 45: Bến Tre G.6
  • 46: Bến Tre G.7
  • 50: Bạc Liêu G.4
  • 52: Bến Tre G.5
  • 53: Bạc Liêu G.2
  • 56: Bạc Liêu G.4
  • 58: Bạc Liêu G.4
  • 59: Bạc Liêu G.1
  • 61: Bến Tre G.6
  • 62: Bến Tre G.1
  • 68: Bến Tre G.4
  • 69: Bến Tre G.8
  • 70: Bến Tre G.2
  • 73: Bến Tre G.4
  • 76: Vũng Tàu G.6
  • 77: Bạc Liêu ĐB, Bến Tre G.3
  • 81: Bến Tre G.3
  • 85: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4
  • 86: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 89: Bạc Liêu G.3
  • 91: Bạc Liêu G.4
  • 92: Bến Tre G.4
  • 93: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 96: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 97: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4