Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/06/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/06/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 ×2 08
1 10 12 15 16 ×2 18 ×2
2 20 ×2 21 ×2 23 24 26 ×2 29 ×2
3 30 ×2 36 ×2 39
4 41 42 ×2 43 47 48 49
5 55 57
6 60 62 63 ×2 65 69
7 74 75 77
8 80 ×2 82 ×2 83 85 88
9 90 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Kiên Giang G.7
  • 04: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.3
  • 08: Đà Lạt G.6
  • 10: Kiên Giang G.5
  • 12: Đà Lạt G.4
  • 15: Kiên Giang G.6
  • 16: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 20: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 21: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.4
  • 24: Tiền Giang G.5
  • 26: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 29: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
  • 30: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.8
  • 36: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 39: Tiền Giang G.4
  • 41: Đà Lạt G.6
  • 42: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 47: Tiền Giang G.4
  • 48: Tiền Giang G.6
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 55: Tiền Giang G.7
  • 57: Kiên Giang G.3
  • 60: Kiên Giang G.4
  • 62: Đà Lạt G.3
  • 63: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.8
  • 65: Đà Lạt G.1
  • 69: Đà Lạt ĐB
  • 74: Kiên Giang G.2
  • 75: Tiền Giang ĐB
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 80: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 82: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 83: Kiên Giang G.4
  • 85: Kiên Giang G.4
  • 88: Đà Lạt G.2
  • 90: Kiên Giang ĐB
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.1