Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/06/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/06/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 05 ×2
1 10 11 12
2 21 23 25 27 ×2 29
3 33 35 38 ×2 39
4 40 41 46
5 51 53 54 56 ×3 59
6 62 66 ×4 69
7 70 ×2 73 75 76 77 78 79 ×2
8 80 ×2 81 82 87 ×2 89
9 91 ×2 92 94

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Vũng Tàu G.4
  • 02: Bạc Liêu G.1
  • 05: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 10: Bạc Liêu G.3
  • 11: Bến Tre G.6
  • 12: Vũng Tàu G.4
  • 21: Bến Tre G.6
  • 23: Vũng Tàu G.2
  • 25: Bạc Liêu G.4
  • 27: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 29: Vũng Tàu G.3
  • 33: Bạc Liêu G.5
  • 35: Vũng Tàu G.6
  • 38: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
  • 39: Bến Tre G.4
  • 40: Bạc Liêu G.4
  • 41: Vũng Tàu G.3
  • 46: Vũng Tàu G.1
  • 51: Bến Tre ĐB
  • 53: Vũng Tàu G.7
  • 54: Vũng Tàu G.4
  • 56: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu ĐB
  • 59: Bạc Liêu G.6
  • 62: Bạc Liêu G.2
  • 66: Bạc Liêu ĐB, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 69: Bạc Liêu G.6
  • 70: Bến Tre G.1, Bến Tre G.7
  • 73: Bến Tre G.2
  • 75: Bến Tre G.4
  • 76: Vũng Tàu G.6
  • 77: Vũng Tàu G.5
  • 78: Vũng Tàu G.4
  • 79: Bạc Liêu G.7, Bạc Liêu G.8
  • 80: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 81: Bến Tre G.4
  • 82: Bến Tre G.8
  • 87: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.5
  • 89: Bến Tre G.4
  • 91: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 92: Bến Tre G.4
  • 94: Bến Tre G.3