Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/08/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/08/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 05 ×2 08
1 12 13 14 16 17 ×2
2 20 ×2 21 ×2 27 ×2 29 ×2
3 30 ×2 32 ×2 34 36 38
4 47 ×2 48 49
5 51 53 54 56
6 60 61 62 64 65 ×2 68 69 ×3
7 70 74 76 ×3 77
8 80 81
9 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.4
  • 03: Kiên Giang G.3
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 05: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.4
  • 12: Tiền Giang G.3
  • 13: Tiền Giang G.6
  • 14: Kiên Giang G.2
  • 16: Tiền Giang G.4
  • 17: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.1
  • 20: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 21: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 27: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 34: Tiền Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 38: Tiền Giang G.7
  • 47: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.2
  • 51: Kiên Giang G.4
  • 53: Đà Lạt ĐB
  • 54: Đà Lạt G.4
  • 56: Kiên Giang G.5
  • 60: Kiên Giang G.6
  • 61: Tiền Giang G.5
  • 62: Đà Lạt G.1
  • 64: Đà Lạt G.8
  • 65: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 68: Đà Lạt G.4
  • 69: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 70: Kiên Giang G.1
  • 74: Đà Lạt G.4
  • 76: Đà Lạt G.2, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.6
  • 77: Tiền Giang ĐB
  • 80: Tiền Giang G.3
  • 81: Tiền Giang G.8
  • 98: Đà Lạt G.4