Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/09/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/09/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 07 08 ×2
1 10 13 15 19
2 21 ×2 22 25 26 ×2
3 30 32 36 38
4 49
5 50 ×2 52 ×2 54 55 59
6 61 64 67 68 ×2 69 ×2
7 70 ×2 71 73 74 75 77
8 80 ×2 81 83 84 86 87 ×2 89
9 91 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bến Tre G.4
  • 03: Bến Tre G.2
  • 07: Bạc Liêu G.4
  • 08: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.8
  • 10: Bến Tre G.4
  • 13: Bến Tre G.1
  • 15: Vũng Tàu G.4
  • 19: Bạc Liêu G.4
  • 21: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.2
  • 22: Vũng Tàu G.5
  • 25: Bến Tre G.4
  • 26: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.3
  • 30: Bến Tre G.4
  • 32: Vũng Tàu ĐB
  • 36: Bạc Liêu G.4
  • 38: Bạc Liêu G.5
  • 49: Bến Tre G.4
  • 50: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.2
  • 52: Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.7
  • 54: Vũng Tàu G.1
  • 55: Bạc Liêu G.4
  • 59: Vũng Tàu G.3
  • 61: Bạc Liêu G.6
  • 64: Vũng Tàu G.4
  • 67: Bến Tre G.8
  • 68: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 69: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 70: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 71: Vũng Tàu G.4
  • 73: Bến Tre G.6
  • 74: Bạc Liêu G.3
  • 75: Bến Tre G.5
  • 77: Bạc Liêu G.8
  • 80: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 81: Bạc Liêu G.1
  • 83: Vũng Tàu G.4
  • 84: Bạc Liêu G.6
  • 86: Bến Tre ĐB
  • 87: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 89: Bến Tre G.6
  • 91: Bạc Liêu G.3
  • 96: Bến Tre G.4
  • 97: Vũng Tàu G.6
  • 99: Bạc Liêu G.4