Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 07 |
| 1 | 11 ×2 16 17 19 |
| 2 | 21 24 ×2 25 26 27 ×2 28 29 |
| 3 | 30 33 ×2 36 37 |
| 4 | 40 ×2 42 43 46 47 ×3 48 |
| 5 | 52 53 ×2 56 |
| 6 | 62 64 ×2 65 66 ×3 |
| 7 | 75 76 77 78 ×2 79 |
| 8 | — |
| 9 | 92 93 94 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Tiền Giang ĐB
- 03: Tiền Giang G.2
- 06: Đà Lạt ĐB
- 07: Đà Lạt G.3
- 11: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.5
- 16: Tiền Giang G.4
- 17: Tiền Giang G.6
- 19: Tiền Giang G.6
- 21: Đà Lạt G.4
- 24: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
- 25: Kiên Giang G.6
- 26: Đà Lạt G.4
- 27: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.8
- 28: Kiên Giang G.1
- 29: Đà Lạt G.8
- 30: Đà Lạt G.4
- 33: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.6
- 36: Đà Lạt G.4
- 37: Tiền Giang G.3
- 40: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.3
- 42: Tiền Giang G.4
- 43: Kiên Giang G.4
- 46: Kiên Giang G.2
- 47: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 48: Tiền Giang G.4
- 52: Kiên Giang G.6
- 53: Đà Lạt G.2, Tiền Giang G.4
- 56: Đà Lạt G.5
- 62: Tiền Giang G.6
- 64: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
- 65: Đà Lạt G.6
- 66: Đà Lạt G.6, Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.8
- 75: Kiên Giang G.4
- 76: Tiền Giang G.7
- 77: Kiên Giang G.4
- 78: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.5
- 79: Kiên Giang G.3
- 92: Đà Lạt G.4
- 93: Kiên Giang G.4
- 94: Tiền Giang G.4
- 97: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.1