Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/10/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/10/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 04 ×2 06 07 ×2 09
1 11 13 ×3 14 ×2
2 20 24 ×2 25 26 27 28 29
3 33 39
4 40 41 44 ×3
5 50 51 54 56 59
6 61 63 64 67 69
7 70 73 75 76 78
8 80 82
9 91 ×2 95 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.4
  • 01: Bến Tre G.4
  • 03: Bạc Liêu G.4
  • 04: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 06: Bến Tre G.8
  • 07: Bạc Liêu G.6, Bến Tre G.7
  • 09: Bến Tre G.5
  • 11: Bạc Liêu G.4
  • 13: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 14: Bến Tre G.2, Vũng Tàu G.4
  • 20: Bạc Liêu G.4
  • 24: Vũng Tàu G.5, Vũng Tàu G.6
  • 25: Bến Tre G.1
  • 26: Bạc Liêu G.3
  • 27: Bạc Liêu G.1
  • 28: Bạc Liêu G.6
  • 29: Vũng Tàu G.4
  • 33: Bến Tre G.6
  • 39: Bến Tre G.4
  • 40: Vũng Tàu G.6
  • 41: Bạc Liêu G.2
  • 44: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.1, Vũng Tàu G.3
  • 50: Bến Tre G.4
  • 51: Bạc Liêu ĐB
  • 54: Vũng Tàu G.2
  • 56: Vũng Tàu G.6
  • 59: Bến Tre G.4
  • 61: Vũng Tàu G.7
  • 63: Bến Tre G.3
  • 64: Bến Tre G.6
  • 67: Bạc Liêu G.4
  • 69: Bạc Liêu G.4
  • 70: Vũng Tàu G.3
  • 73: Bến Tre G.4
  • 75: Bến Tre ĐB
  • 76: Bến Tre G.4
  • 78: Bạc Liêu G.8
  • 80: Vũng Tàu G.4
  • 82: Bến Tre G.4
  • 91: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu ĐB
  • 95: Bạc Liêu G.3
  • 97: Bến Tre G.6
  • 98: Bạc Liêu G.5
  • 99: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.8