Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/11/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/11/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 06 07 08 09
1 12 15
2 20 21 23 25 27 28
3 30 32 ×2 36 37 ×2
4 40 ×2 42 44 46 ×2 47 48 ×2
5 50 51 55 58
6 60 62 ×2 65 67 69 ×2
7 70 ×2 75 77 78 79
8 84
9 90 91 ×2 94 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 06: Đà Lạt G.4
  • 07: Kiên Giang G.8
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 09: Đà Lạt G.6
  • 12: Đà Lạt ĐB
  • 15: Đà Lạt G.1
  • 20: Kiên Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 23: Tiền Giang G.7
  • 25: Đà Lạt G.3
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.6
  • 30: Tiền Giang G.3
  • 32: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.5
  • 36: Đà Lạt G.4
  • 37: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 40: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.2
  • 42: Kiên Giang G.2
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 46: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 48: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.5
  • 51: Kiên Giang G.6
  • 55: Kiên Giang G.4
  • 58: Kiên Giang G.5
  • 60: Tiền Giang G.6
  • 62: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.7
  • 67: Kiên Giang G.3
  • 69: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 75: Đà Lạt G.3
  • 77: Kiên Giang G.6
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.6
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 90: Tiền Giang ĐB
  • 91: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.8
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 96: Tiền Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.1
  • 98: Tiền Giang G.1