Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/11/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/11/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×4 04
1 12 13 ×2 14 19
2 20 ×2 21 24 28
3 30 31 33 ×2 36
4 40 43 ×2 46 47 49
5 50 53 54 55
6 60 63 ×2
7 70 ×2 75 76 ×2 77
8 81 ×2 83 86 88 ×2
9 91 ×2 92 95 ×3 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.8
  • 04: Kiên Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.6
  • 13: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 19: Tiền Giang G.1
  • 20: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3
  • 21: Đà Lạt G.5
  • 24: Kiên Giang G.4
  • 28: Tiền Giang G.2
  • 30: Đà Lạt G.7
  • 31: Đà Lạt G.6
  • 33: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 36: Đà Lạt G.2
  • 40: Tiền Giang ĐB
  • 43: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 46: Đà Lạt G.3
  • 47: Kiên Giang G.4
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.5
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 54: Đà Lạt ĐB
  • 55: Kiên Giang ĐB
  • 60: Đà Lạt G.4
  • 63: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.3
  • 70: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 77: Kiên Giang G.1
  • 81: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.3
  • 83: Tiền Giang G.6
  • 86: Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6
  • 92: Kiên Giang G.5
  • 95: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 98: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4
  • 99: Đà Lạt G.4