Sổ đầu đuôi XSMN ngày 10/12/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 10/12/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05 06 ×2 08
1 10 16 18 ×2 19
2 21 25 27 ×3
3 30 ×2 32 ×2 33 36 39
4 42 44 45 48
5 51 53 54 ×2 56 57 59
6 61 62 63 66 67
7 70 ×2 75 79
8 80 81 ×2 89
9 91 94 95 ×2 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kiên Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.4
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 06: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.7
  • 08: Đà Lạt G.4
  • 10: Tiền Giang G.1
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 18: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3
  • 19: Kiên Giang G.6
  • 21: Kiên Giang ĐB
  • 25: Kiên Giang G.5
  • 27: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.5
  • 32: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.6
  • 33: Tiền Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 42: Đà Lạt G.4
  • 44: Đà Lạt G.4
  • 45: Tiền Giang G.4
  • 48: Kiên Giang G.1
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.8
  • 54: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 56: Kiên Giang G.4
  • 57: Tiền Giang G.6
  • 59: Đà Lạt ĐB
  • 61: Đà Lạt G.4
  • 62: Tiền Giang G.7
  • 63: Đà Lạt G.5
  • 66: Tiền Giang G.6
  • 67: Tiền Giang G.4
  • 70: Đà Lạt G.3, Kiên Giang G.3
  • 75: Kiên Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.2
  • 81: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.7
  • 89: Tiền Giang ĐB
  • 91: Tiền Giang G.2
  • 94: Đà Lạt G.1
  • 95: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.4
  • 98: Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.8
  • 99: Tiền Giang G.4