Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 ×4 04 05 |
| 1 | 15 ×2 16 |
| 2 | 20 24 ×2 29 |
| 3 | 31 34 37 ×2 38 39 |
| 4 | 44 ×2 45 49 |
| 5 | 50 56 57 |
| 6 | 60 ×2 61 62 63 65 67 69 ×2 |
| 7 | 73 76 ×2 77 78 79 |
| 8 | 80 84 86 ×2 89 ×2 |
| 9 | 90 91 95 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Đồng Tháp G.4
- 02: Cà Mau G.4
- 03: Đồng Tháp G.1, Đồng Tháp G.3, Đồng Tháp G.8, TP Hồ Chí Minh G.4
- 04: Đồng Tháp G.6
- 05: Đồng Tháp G.6
- 15: TP Hồ Chí Minh G.4, TP Hồ Chí Minh G.4
- 16: TP Hồ Chí Minh G.5
- 20: Đồng Tháp G.3
- 24: Đồng Tháp G.4, Đồng Tháp G.4
- 29: TP Hồ Chí Minh G.3
- 31: TP Hồ Chí Minh G.4
- 34: Cà Mau ĐB
- 37: Cà Mau G.4, Đồng Tháp G.2
- 38: Cà Mau G.4
- 39: Đồng Tháp G.4
- 44: Cà Mau G.6, Cà Mau G.7
- 45: TP Hồ Chí Minh ĐB
- 49: Cà Mau G.3
- 50: Đồng Tháp G.4
- 56: TP Hồ Chí Minh G.8
- 57: Cà Mau G.2
- 60: Đồng Tháp G.6, TP Hồ Chí Minh G.7
- 61: Đồng Tháp G.4
- 62: TP Hồ Chí Minh G.6
- 63: Cà Mau G.6
- 65: Đồng Tháp G.5
- 67: TP Hồ Chí Minh G.2
- 69: Cà Mau G.8, TP Hồ Chí Minh G.4
- 73: TP Hồ Chí Minh G.6
- 76: Đồng Tháp G.7, TP Hồ Chí Minh G.4
- 77: Cà Mau G.4
- 78: Đồng Tháp ĐB
- 79: Cà Mau G.6
- 80: Đồng Tháp G.4
- 84: TP Hồ Chí Minh G.6
- 86: Cà Mau G.4, TP Hồ Chí Minh G.4
- 89: Cà Mau G.3, Cà Mau G.4
- 90: TP Hồ Chí Minh G.1
- 91: Cà Mau G.5
- 95: TP Hồ Chí Minh G.3
- 96: Cà Mau G.4
- 99: Cà Mau G.1