Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/01/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/01/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 03 06 ×2 07 ×2 08 09
1 13 ×2 14 ×2 18
2 21 23 ×2 24 26
3 32 34 35 39
4 40 ×2 43 46 47
5 53 ×2 54 57 58
6 62 67 ×2 68
7 74 76 78 79 ×2
8 80 81 84 86 88 ×2
9 91 ×2 93 94 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.4
  • 03: Trà Vinh ĐB
  • 06: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.1
  • 07: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.6
  • 08: Bình Dương G.4
  • 09: Trà Vinh G.4
  • 13: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.5
  • 14: Bình Dương G.5, Vĩnh Long G.4
  • 18: Bình Dương G.7
  • 21: Bình Dương G.4
  • 23: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.4
  • 24: Trà Vinh G.6
  • 26: Vĩnh Long G.6
  • 32: Vĩnh Long ĐB
  • 34: Trà Vinh G.6
  • 35: Trà Vinh G.8
  • 39: Trà Vinh G.3
  • 40: Bình Dương G.3, Trà Vinh G.2
  • 43: Vĩnh Long G.2
  • 46: Vĩnh Long G.5
  • 47: Bình Dương G.8
  • 53: Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.8
  • 54: Bình Dương G.4
  • 57: Bình Dương ĐB
  • 58: Trà Vinh G.4
  • 62: Trà Vinh G.3
  • 67: Bình Dương G.3, Bình Dương G.6
  • 68: Bình Dương G.1
  • 74: Vĩnh Long G.3
  • 76: Bình Dương G.6
  • 78: Trà Vinh G.7
  • 79: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.6
  • 80: Vĩnh Long G.4
  • 81: Vĩnh Long G.6
  • 84: Vĩnh Long G.4
  • 86: Bình Dương G.2
  • 88: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.4
  • 91: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.4
  • 93: Vĩnh Long G.1
  • 94: Vĩnh Long G.7
  • 98: Vĩnh Long G.3