Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/01/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/01/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 ×2 05 08 09
1 11 ×2 12 14 15 16
2 20 27 29
3 35 ×2
4 40 ×2 41 ×2 43 48 49
5 50 ×2 52 ×2 53 ×2 56 58 ×3
6 62 ×2 63 66 ×2 67 68
7 71 72 ×2 73 76 ×2
8 81 ×2 89
9 93 94 ×2 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.3
  • 05: Tiền Giang G.4
  • 08: Tiền Giang G.1
  • 09: Kiên Giang G.3
  • 11: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.8
  • 12: Kiên Giang G.7
  • 14: Tiền Giang G.6
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 16: Kiên Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.6
  • 27: Đà Lạt G.6
  • 29: Kiên Giang G.3
  • 35: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 40: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 41: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.4
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 48: Tiền Giang G.4
  • 49: Đà Lạt ĐB
  • 50: Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4
  • 52: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.5
  • 53: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3
  • 56: Đà Lạt G.8
  • 58: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
  • 62: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 63: Đà Lạt G.6
  • 66: Đà Lạt G.5, Kiên Giang G.6
  • 67: Đà Lạt G.1
  • 68: Đà Lạt G.3
  • 71: Kiên Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 73: Đà Lạt G.6
  • 76: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.2
  • 81: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 89: Kiên Giang G.4
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 98: Tiền Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.6