Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/02/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/02/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 06 07 08 ×2
1 12 14 16
2 22 ×5 23 ×2 26 27
3 30 32 37 39
4 41 44 47 ×2 49
5 53 55 59
6 60 ×3 62 64 65
7 70 73 74 ×2 76 77
8 80 83 85 ×2
9 91 ×3 92 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Dương ĐB
  • 03: Trà Vinh G.6
  • 04: Bình Dương G.4
  • 06: Bình Dương G.3
  • 07: Bình Dương G.3
  • 08: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.2
  • 12: Vĩnh Long G.6
  • 14: Vĩnh Long G.4
  • 16: Trà Vinh G.4
  • 22: Bình Dương G.4, Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.7, Vĩnh Long G.8
  • 23: Trà Vinh G.1, Vĩnh Long G.4
  • 26: Bình Dương G.4
  • 27: Vĩnh Long G.3
  • 30: Vĩnh Long G.4
  • 32: Trà Vinh G.4
  • 37: Vĩnh Long G.3
  • 39: Vĩnh Long G.6
  • 41: Bình Dương G.8
  • 44: Vĩnh Long G.4
  • 47: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.5
  • 49: Trà Vinh G.6
  • 53: Trà Vinh G.4
  • 55: Bình Dương G.4
  • 59: Vĩnh Long G.6
  • 60: Bình Dương G.1, Bình Dương G.6, Trà Vinh G.4
  • 62: Trà Vinh ĐB
  • 64: Vĩnh Long G.4
  • 65: Bình Dương G.2
  • 70: Trà Vinh G.3
  • 73: Trà Vinh G.7
  • 74: Trà Vinh G.3, Trà Vinh G.4
  • 76: Bình Dương G.6
  • 77: Trà Vinh G.8
  • 80: Trà Vinh G.4
  • 83: Vĩnh Long G.2
  • 85: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.1
  • 91: Bình Dương G.5, Bình Dương G.7, Trà Vinh G.6
  • 92: Vĩnh Long ĐB
  • 97: Vĩnh Long G.4
  • 98: Vĩnh Long G.5
  • 99: Bình Dương G.6