Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/02/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/02/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×3 03 ×2
1 16 ×3 17
2 20 ×2 21 23 ×2 24 27 ×3
3 35 36
4 40 42 43 44 45 48 ×2
5 51 54 55 ×2 56 ×2
6 60 67 68 ×2
7 71 ×2 72 73 76 77 79
8 84 ×2 87 ×2
9 90 ×3 94 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 03: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.3
  • 16: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 17: Bạc Liêu G.3
  • 20: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.6
  • 21: Vũng Tàu G.4
  • 23: Bến Tre ĐB, Bến Tre G.3
  • 24: Bạc Liêu G.4
  • 27: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 35: Vũng Tàu G.7
  • 36: Bến Tre G.3
  • 40: Bạc Liêu G.6
  • 42: Bến Tre G.6
  • 43: Bến Tre G.6
  • 44: Vũng Tàu G.6
  • 45: Bạc Liêu G.2
  • 48: Bến Tre G.8, Vũng Tàu ĐB
  • 51: Vũng Tàu G.5
  • 54: Vũng Tàu G.3
  • 55: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
  • 56: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.1
  • 60: Bến Tre G.2
  • 67: Bến Tre G.1
  • 68: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.8
  • 71: Bến Tre G.4, Bến Tre G.7
  • 72: Bạc Liêu G.4
  • 73: Vũng Tàu G.4
  • 76: Bạc Liêu G.6
  • 77: Bạc Liêu G.7
  • 79: Bạc Liêu G.1
  • 84: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.5
  • 87: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.4
  • 90: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 94: Bến Tre G.4
  • 95: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4