Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/02/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/02/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 03 04 08
1 16 17 18 ×2 19
2 20 21 26
3 30 ×4 34 36
4 40 48 49
5 50 51 52 54 55 59
6 63 64 67 69
7 71 ×3 72 ×2 75 76 78
8 81 82 ×2 84 ×2 87 88
9 90 ×3 92 94 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Tiền Giang G.4
  • 03: Kiên Giang G.1
  • 04: Tiền Giang G.6
  • 08: Đà Lạt ĐB
  • 16: Đà Lạt G.2
  • 17: Tiền Giang G.6
  • 18: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.8
  • 19: Đà Lạt G.4
  • 20: Đà Lạt G.3
  • 21: Tiền Giang G.4
  • 26: Đà Lạt G.4
  • 30: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.8
  • 34: Kiên Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 40: Đà Lạt G.5
  • 48: Kiên Giang G.3
  • 49: Kiên Giang G.4
  • 50: Kiên Giang G.2
  • 51: Tiền Giang G.4
  • 52: Tiền Giang G.4
  • 54: Tiền Giang ĐB
  • 55: Đà Lạt G.4
  • 59: Kiên Giang G.6
  • 63: Đà Lạt G.4
  • 64: Kiên Giang G.6
  • 67: Đà Lạt G.7
  • 69: Kiên Giang G.7
  • 71: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.7
  • 72: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 75: Đà Lạt G.4
  • 76: Tiền Giang G.4
  • 78: Tiền Giang G.4
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 82: Kiên Giang ĐB, Tiền Giang G.5
  • 84: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
  • 87: Đà Lạt G.3
  • 88: Tiền Giang G.1
  • 90: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.3
  • 92: Kiên Giang G.4
  • 94: Kiên Giang G.4
  • 99: Tiền Giang G.2