Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 ×2 07
1 10 11 12 ×2 14 17
2 21 22 ×2 24 25 26 27 28
3 31 33 35 37
4 41 42 ×2 43 ×2 45 46 49 ×2
5 52 ×2 54
6 61 62 63 ×2 66 68
7 71 77 78 79
8 81 87 89 ×2
9 90 ×2 92 95 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Dương G.6
  • 05: Bình Dương G.4, Bình Dương G.5
  • 07: Bình Dương G.1
  • 10: Trà Vinh G.6
  • 11: Trà Vinh G.7
  • 12: Bình Dương G.3, Bình Dương G.4
  • 14: Vĩnh Long G.7
  • 17: Trà Vinh G.4
  • 21: Trà Vinh G.3
  • 22: Bình Dương G.8, Trà Vinh G.2
  • 24: Vĩnh Long G.4
  • 25: Bình Dương G.4
  • 26: Vĩnh Long G.5
  • 27: Vĩnh Long G.4
  • 28: Bình Dương G.4
  • 31: Trà Vinh G.6
  • 33: Bình Dương G.2
  • 35: Trà Vinh G.8
  • 37: Vĩnh Long G.6
  • 41: Trà Vinh G.4
  • 42: Vĩnh Long G.4, Vĩnh Long G.8
  • 43: Bình Dương G.4, Trà Vinh G.4
  • 45: Trà Vinh ĐB
  • 46: Trà Vinh G.3
  • 49: Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.3
  • 52: Bình Dương G.3, Vĩnh Long G.4
  • 54: Vĩnh Long G.4
  • 61: Trà Vinh G.1
  • 62: Vĩnh Long ĐB
  • 63: Trà Vinh G.4, Vĩnh Long G.2
  • 66: Bình Dương G.6
  • 68: Trà Vinh G.4
  • 71: Vĩnh Long G.3
  • 77: Trà Vinh G.5
  • 78: Vĩnh Long G.4
  • 79: Vĩnh Long G.6
  • 81: Bình Dương G.7
  • 87: Trà Vinh G.4
  • 89: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.4
  • 90: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.1
  • 92: Trà Vinh G.4
  • 95: Bình Dương G.4
  • 97: Bình Dương ĐB, Vĩnh Long G.6