Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/03/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/03/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 06 07 08
1 10 11 15 16
2 21 23 25 28
3 30 34 35 36
4 42 ×2 44 ×2 45 47 48
5 50 52 53 54 58
6 61 ×2 62 64 ×2 65 ×3 66 68 69
7 70 71 74 ×2 75 76 78
8 80 86 ×2
9 90 92 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 06: Bạc Liêu G.3
  • 07: Vũng Tàu G.5
  • 08: Bến Tre G.8
  • 10: Bến Tre G.5
  • 11: Bạc Liêu G.4
  • 15: Vũng Tàu G.2
  • 16: Bạc Liêu G.3
  • 21: Vũng Tàu G.8
  • 23: Vũng Tàu G.4
  • 25: Bến Tre G.3
  • 28: Bạc Liêu G.4
  • 30: Vũng Tàu G.3
  • 34: Vũng Tàu G.6
  • 35: Vũng Tàu G.4
  • 36: Vũng Tàu G.4
  • 42: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
  • 44: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 45: Vũng Tàu G.4
  • 47: Bến Tre G.3
  • 48: Bạc Liêu G.6
  • 50: Vũng Tàu G.1
  • 52: Vũng Tàu G.7
  • 53: Bến Tre G.6
  • 54: Bạc Liêu ĐB
  • 58: Bến Tre ĐB
  • 61: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 62: Bến Tre G.6
  • 64: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.2, Bến Tre G.2
  • 66: Bến Tre G.7
  • 68: Bạc Liêu G.8
  • 69: Bạc Liêu G.4
  • 70: Bến Tre G.1
  • 71: Bến Tre G.4
  • 74: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 75: Bạc Liêu G.4
  • 76: Bến Tre G.4
  • 78: Vũng Tàu G.6
  • 80: Bạc Liêu G.7
  • 86: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
  • 90: Bạc Liêu G.5
  • 92: Vũng Tàu ĐB
  • 96: Vũng Tàu G.3
  • 97: Bạc Liêu G.6