Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/04/2021

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/04/2021

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06 07 08 ×2
1 11 15 18 ×2
2 21 ×2 25 28 ×2
3 34 ×3 35 37
4 44 ×2 45 ×2 47 ×2 49
5 50 55 57 ×2 58 59
6 61 62 ×2 64 ×2 67 69 ×2
7 70 ×2 74 75 78 79 ×2
8 84 85 86 88 89
9 92 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.3
  • 06: Kiên Giang G.6
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 08: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 11: Đà Lạt G.5
  • 15: Kiên Giang G.4
  • 18: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 21: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 25: Kiên Giang G.6
  • 28: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 35: Kiên Giang G.6
  • 37: Tiền Giang G.6
  • 44: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 45: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.7
  • 47: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.8
  • 49: Tiền Giang G.4
  • 50: Đà Lạt G.4
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 57: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.8
  • 58: Đà Lạt G.3
  • 59: Đà Lạt G.4
  • 61: Tiền Giang G.6
  • 62: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.3
  • 64: Đà Lạt G.8, Kiên Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.4
  • 69: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.7
  • 70: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 74: Đà Lạt G.6
  • 75: Tiền Giang G.4
  • 78: Tiền Giang ĐB
  • 79: Kiên Giang G.1, Kiên Giang G.3
  • 84: Đà Lạt G.6
  • 85: Tiền Giang G.6
  • 86: Kiên Giang ĐB
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 89: Đà Lạt ĐB
  • 92: Tiền Giang G.1
  • 97: Kiên Giang G.5