Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 03 04 09
1 14 17 18
2 20 22 24
3 33 ×2 34 35 36 37 38 ×2
4 42 44 45 ×2 46 48 49
5 52 ×2 53 ×2 54 57 ×2
6 60 64 66 67 68 69 ×2
7 72 73 76 77 78 ×2 79
8 86
9 90 92 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.2, Vũng Tàu G.4
  • 02: Bến Tre G.3
  • 03: Vũng Tàu G.4
  • 04: Vũng Tàu G.4
  • 09: Bạc Liêu G.3
  • 14: Bến Tre G.4
  • 17: Bạc Liêu G.4
  • 18: Bạc Liêu G.4
  • 20: Bến Tre G.4
  • 22: Bạc Liêu G.4
  • 24: Bến Tre G.4
  • 33: Vũng Tàu G.6, Vũng Tàu G.8
  • 34: Vũng Tàu G.4
  • 35: Vũng Tàu G.3
  • 36: Vũng Tàu G.4
  • 37: Bạc Liêu G.3
  • 38: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.6
  • 42: Bến Tre G.5
  • 44: Vũng Tàu G.5
  • 45: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.1
  • 46: Bạc Liêu G.4
  • 48: Bạc Liêu G.4
  • 49: Bến Tre G.8
  • 52: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.6
  • 53: Bạc Liêu G.7, Vũng Tàu G.6
  • 54: Bến Tre G.6
  • 57: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 60: Vũng Tàu G.4
  • 64: Bạc Liêu ĐB
  • 66: Bến Tre ĐB
  • 67: Bạc Liêu G.6
  • 68: Bến Tre G.4
  • 69: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.3
  • 72: Bạc Liêu G.5
  • 73: Bến Tre G.6
  • 76: Bạc Liêu G.2
  • 77: Vũng Tàu G.4
  • 78: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.3
  • 79: Vũng Tàu ĐB
  • 86: Bến Tre G.7
  • 90: Bến Tre G.2
  • 92: Bến Tre G.6
  • 97: Vũng Tàu G.7
  • 99: Bạc Liêu G.8, Bến Tre G.1