Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/05/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/05/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 08 09 ×2 |
| 1 | 10 13 |
| 2 | 20 22 23 27 |
| 3 | 30 32 ×2 36 38 ×2 39 |
| 4 | 40 41 ×2 42 47 49 |
| 5 | 50 51 53 ×2 55 ×2 |
| 6 | 62 ×2 63 ×2 66 ×2 |
| 7 | 71 ×2 75 ×2 78 79 |
| 8 | 80 82 83 ×2 84 86 87 |
| 9 | 95 96 97 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 05: Bến Tre G.6
- 06: Bến Tre G.5
- 08: Vũng Tàu G.3
- 09: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4
- 10: Bến Tre G.4
- 13: Vũng Tàu G.1
- 20: Bạc Liêu ĐB
- 22: Vũng Tàu G.5
- 23: Bến Tre G.4
- 27: Bạc Liêu G.6
- 30: Bến Tre G.1
- 32: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.4
- 36: Bến Tre G.4
- 38: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6
- 39: Bạc Liêu G.4
- 40: Bạc Liêu G.2
- 41: Bạc Liêu G.1, Bến Tre ĐB
- 42: Bạc Liêu G.7
- 47: Bến Tre G.2
- 49: Vũng Tàu G.6
- 50: Vũng Tàu G.7
- 51: Vũng Tàu G.6
- 53: Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.2
- 55: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4
- 62: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.8
- 63: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.5
- 66: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4
- 71: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6
- 75: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
- 78: Bến Tre G.8
- 79: Bến Tre G.7
- 80: Bến Tre G.3
- 82: Bến Tre G.4
- 83: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
- 84: Vũng Tàu G.4
- 86: Bạc Liêu G.3
- 87: Vũng Tàu G.3
- 95: Bạc Liêu G.4
- 96: Bến Tre G.3
- 97: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
- 99: Vũng Tàu G.6