Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/05/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/05/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 05 06 07 08 ×2
1 11 12 15 16 17 18 19
2 22 25 27 28 ×2
3 —
4 41 42 45 ×2
5 54 55 56 57 58
6 61 ×3 63 64 68 69
7 70 ×2 71 ×2 72 73 74 75 76 77 78 ×2
8 81 86
9 90 94 ×2 95 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.6
  • 05: Đà Lạt G.4
  • 06: Kiên Giang G.2
  • 07: Tiền Giang G.5
  • 08: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.4
  • 11: Tiền Giang G.7
  • 12: Đà Lạt G.3
  • 15: Đà Lạt G.5
  • 16: Kiên Giang G.6
  • 17: Kiên Giang G.6
  • 18: Tiền Giang ĐB
  • 19: Kiên Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 25: Đà Lạt G.4
  • 27: Kiên Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 41: Tiền Giang G.1
  • 42: Tiền Giang G.6
  • 45: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.2
  • 54: Đà Lạt G.2
  • 55: Đà Lạt G.8
  • 56: Kiên Giang G.7
  • 57: Kiên Giang G.3
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 61: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 63: Tiền Giang G.8
  • 64: Đà Lạt G.6
  • 68: Kiên Giang ĐB
  • 69: Đà Lạt G.3
  • 70: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
  • 71: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.4
  • 72: Đà Lạt G.6
  • 73: Tiền Giang G.6
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.4
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 77: Tiền Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 81: Đà Lạt G.4
  • 86: Kiên Giang G.4
  • 90: Đà Lạt G.4
  • 94: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.6
  • 95: Tiền Giang G.3
  • 97: Kiên Giang G.5
  • 98: Kiên Giang G.3