Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/06/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/06/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05
1 13 ×2 16 ×2 17 18
2 21 ×2 26 29
3 31 33 36 ×2 37 38 39 ×2
4 40 ×2 45 49
5 50 51 ×2 53 54 56 57 ×2
6 63 ×2 65 67 68
7 70 ×2 72 73 76 78 79
8 81 84 89
9 91 ×2 94 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.8
  • 02: Đà Lạt G.3
  • 05: Tiền Giang G.6
  • 13: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.4
  • 16: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
  • 17: Đà Lạt ĐB
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 21: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
  • 26: Tiền Giang G.7
  • 29: Kiên Giang G.3
  • 31: Tiền Giang G.4
  • 33: Tiền Giang G.3
  • 36: Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.5
  • 37: Đà Lạt G.6
  • 38: Đà Lạt G.7
  • 39: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6
  • 40: Kiên Giang G.2, Tiền Giang G.6
  • 45: Kiên Giang G.4
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 50: Tiền Giang G.4
  • 51: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 53: Đà Lạt G.2
  • 54: Kiên Giang G.5
  • 56: Tiền Giang G.6
  • 57: Đà Lạt G.5, Kiên Giang ĐB
  • 63: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 65: Kiên Giang G.4
  • 67: Đà Lạt G.6
  • 68: Tiền Giang G.4
  • 70: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.3
  • 72: Kiên Giang G.7
  • 73: Kiên Giang G.6
  • 76: Kiên Giang G.4
  • 78: Đà Lạt G.4
  • 79: Đà Lạt G.4
  • 81: Kiên Giang G.6
  • 84: Đà Lạt G.3
  • 89: Tiền Giang G.4
  • 91: Đà Lạt G.8, Tiền Giang ĐB
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 96: Kiên Giang G.4
  • 97: Kiên Giang G.3
  • 98: Kiên Giang G.1