Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/07/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/07/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 04 07 08 09 ×2
1 11 14 ×2 16 18 ×3 19
2 20
3 33 ×3 34 38 ×2
4 41 ×2 48 ×2 49 ×2
5 51 ×2 56 59
6 64 65 69
7 71 72 73 74 78
8 81 83 85 ×3 86 88 ×2
9 90 93 ×3 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bến Tre G.4
  • 02: Bạc Liêu G.4
  • 03: Bến Tre G.5
  • 04: Bến Tre ĐB
  • 07: Bến Tre G.7
  • 08: Bạc Liêu G.4
  • 09: Bạc Liêu ĐB, Bạc Liêu G.7
  • 11: Bến Tre G.4
  • 14: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 16: Bến Tre G.4
  • 18: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8, Vũng Tàu G.4
  • 19: Bến Tre G.1
  • 20: Vũng Tàu G.6
  • 33: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.2, Bến Tre G.4
  • 34: Vũng Tàu G.2
  • 38: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu ĐB
  • 41: Bạc Liêu G.5, Bến Tre G.4
  • 48: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.5
  • 49: Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 51: Bạc Liêu G.3, Bạc Liêu G.6
  • 56: Vũng Tàu G.4
  • 59: Bạc Liêu G.4
  • 64: Vũng Tàu G.6
  • 65: Vũng Tàu G.3
  • 69: Bạc Liêu G.4
  • 71: Bến Tre G.3
  • 72: Vũng Tàu G.6
  • 73: Bạc Liêu G.2
  • 74: Vũng Tàu G.4
  • 78: Bạc Liêu G.4
  • 81: Bến Tre G.8
  • 83: Bến Tre G.6
  • 85: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 86: Bến Tre G.4
  • 88: Bến Tre G.6, Vũng Tàu G.4
  • 90: Bạc Liêu G.3
  • 93: Bạc Liêu G.1, Vũng Tàu G.7, Vũng Tàu G.8
  • 96: Vũng Tàu G.1