Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/08/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/08/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 05 06 ×3
1 12 14 15 16 17 18
2 21 23 28 29
3 30 31 35 39 ×2
4 40 41 43 46
5 50 ×2 51 52 ×2 53 55 56 ×2 59
6 66 67 69
7 71 ×3 73 ×3 74 75 ×2 79
8 81 ×2 84 87
9 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.2
  • 05: Tiền Giang G.6
  • 06: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 12: Kiên Giang G.4
  • 14: Kiên Giang G.3
  • 15: Đà Lạt G.4
  • 16: Kiên Giang G.3
  • 17: Đà Lạt G.4
  • 18: Đà Lạt G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 23: Kiên Giang G.7
  • 28: Tiền Giang G.4
  • 29: Tiền Giang G.3
  • 30: Tiền Giang G.6
  • 31: Đà Lạt G.1
  • 35: Đà Lạt G.5
  • 39: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.8
  • 40: Kiên Giang G.4
  • 41: Kiên Giang ĐB
  • 43: Kiên Giang G.4
  • 46: Tiền Giang G.5
  • 50: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.6
  • 51: Tiền Giang G.6
  • 52: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 53: Kiên Giang G.5
  • 55: Tiền Giang G.3
  • 56: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 59: Đà Lạt ĐB
  • 66: Đà Lạt G.3
  • 67: Kiên Giang G.4
  • 69: Tiền Giang G.2
  • 71: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 73: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 74: Kiên Giang G.8
  • 75: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
  • 79: Tiền Giang G.4
  • 81: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
  • 84: Tiền Giang G.4
  • 87: Tiền Giang ĐB
  • 97: Đà Lạt G.4
  • 98: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.1