Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/09/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/09/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 02 04 05 07 08 ×2 09 |
| 1 | 10 12 ×2 16 ×2 18 |
| 2 | 24 ×3 27 ×2 28 29 |
| 3 | 30 32 33 35 36 |
| 4 | 40 41 42 44 45 46 ×2 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 61 62 65 |
| 7 | 70 ×2 73 74 ×2 77 |
| 8 | 81 ×2 82 83 84 86 |
| 9 | 94 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Tiền Giang ĐB, Tiền Giang G.4
- 02: Tiền Giang G.5
- 04: Kiên Giang G.7
- 05: Đà Lạt G.5
- 07: Tiền Giang G.8
- 08: Đà Lạt ĐB, Đà Lạt G.4
- 09: Kiên Giang G.2
- 10: Kiên Giang G.4
- 12: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4
- 16: Đà Lạt G.1, Kiên Giang G.3
- 18: Tiền Giang G.6
- 24: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.5
- 27: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 28: Tiền Giang G.4
- 29: Kiên Giang G.4
- 30: Kiên Giang G.1
- 32: Kiên Giang ĐB
- 33: Đà Lạt G.3
- 35: Tiền Giang G.4
- 36: Đà Lạt G.2
- 40: Đà Lạt G.4
- 41: Đà Lạt G.7
- 42: Tiền Giang G.2
- 44: Đà Lạt G.6
- 45: Kiên Giang G.4
- 46: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
- 48: Tiền Giang G.3
- 57: Đà Lạt G.8
- 61: Kiên Giang G.4
- 62: Tiền Giang G.6
- 65: Đà Lạt G.4
- 70: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
- 73: Tiền Giang G.1
- 74: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 77: Tiền Giang G.4
- 81: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.8
- 82: Tiền Giang G.3
- 83: Tiền Giang G.7
- 84: Tiền Giang G.6
- 86: Đà Lạt G.4
- 94: Kiên Giang G.6
- 98: Đà Lạt G.3, Đà Lạt G.4