Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/09/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/09/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 04 ×2 06 09
1 10 13 15 ×3 17 19 ×3
2 21 24 25 26 28
3 31 32 34 ×2 37 39
4 40 43 45
5 50 54 56 58
6 62 ×2 64
7 70 72 74 77
8 80 81 82 ×3 84 87 ×2 89 ×3
9 91 93 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Vũng Tàu G.3
  • 02: Bạc Liêu G.4
  • 04: Bạc Liêu G.2, Vũng Tàu G.8
  • 06: Vũng Tàu G.6
  • 09: Vũng Tàu G.4
  • 10: Vũng Tàu G.4
  • 13: Bạc Liêu ĐB
  • 15: Bạc Liêu G.1, Bạc Liêu G.3, Bến Tre G.4
  • 17: Bạc Liêu G.6
  • 19: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.7
  • 21: Bến Tre G.6
  • 24: Vũng Tàu G.3
  • 25: Vũng Tàu G.6
  • 26: Bến Tre G.1
  • 28: Bạc Liêu G.4
  • 31: Bến Tre G.8
  • 32: Bến Tre ĐB
  • 34: Bến Tre G.2, Bến Tre G.5
  • 37: Vũng Tàu G.4
  • 39: Bạc Liêu G.4
  • 40: Bạc Liêu G.5
  • 43: Bạc Liêu G.6
  • 45: Vũng Tàu G.2
  • 50: Bạc Liêu G.4
  • 54: Vũng Tàu G.6
  • 56: Bến Tre G.4
  • 58: Bến Tre G.6
  • 62: Bạc Liêu G.3, Vũng Tàu G.4
  • 64: Bạc Liêu G.8
  • 70: Vũng Tàu G.5
  • 72: Vũng Tàu G.1
  • 74: Bến Tre G.3
  • 77: Vũng Tàu G.4
  • 80: Vũng Tàu G.4
  • 81: Bến Tre G.7
  • 82: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu ĐB
  • 84: Bến Tre G.4
  • 87: Bến Tre G.3, Vũng Tàu G.4
  • 89: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.6, Bạc Liêu G.7
  • 91: Bạc Liêu G.4
  • 93: Bến Tre G.4, Bến Tre G.6