Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/09/2018

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/09/2018

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×2 07
1 11 ×2 12 13 ×2 15 16 17
2 20 21 28
3 31 33 34 37 38 39
4 44 46 47 49 ×3
5 51 54 57 58 59 ×3
6 62 64 68 69
7 72 73 ×3 74
8 81 82 87 ×2 88
9 94 ×2 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bạc Liêu G.6
  • 01: Vũng Tàu G.8
  • 02: Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.1
  • 07: Bến Tre G.4
  • 11: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 12: Vũng Tàu G.6
  • 13: Bạc Liêu G.7, Bến Tre G.4
  • 15: Bến Tre G.8
  • 16: Vũng Tàu G.6
  • 17: Bạc Liêu G.6
  • 20: Bạc Liêu G.2
  • 21: Vũng Tàu G.6
  • 28: Bạc Liêu G.3
  • 31: Bến Tre G.3
  • 33: Bến Tre G.3
  • 34: Bến Tre G.4
  • 37: Bến Tre G.5
  • 38: Bạc Liêu G.4
  • 39: Vũng Tàu G.4
  • 44: Bến Tre G.6
  • 46: Vũng Tàu G.2
  • 47: Vũng Tàu G.4
  • 49: Bạc Liêu G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.5
  • 51: Vũng Tàu G.4
  • 54: Bến Tre G.6
  • 57: Bạc Liêu G.8
  • 58: Bến Tre G.6
  • 59: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 62: Bạc Liêu G.3
  • 64: Bạc Liêu G.4
  • 68: Bạc Liêu G.5
  • 69: Vũng Tàu G.3
  • 72: Vũng Tàu G.3
  • 73: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.4, Vũng Tàu G.4
  • 74: Bạc Liêu G.4
  • 81: Bạc Liêu G.6
  • 82: Bến Tre G.4
  • 87: Bạc Liêu G.1, Bến Tre ĐB
  • 88: Bến Tre G.1
  • 94: Vũng Tàu ĐB, Vũng Tàu G.4
  • 96: Bạc Liêu G.4
  • 98: Bạc Liêu ĐB
  • 99: Bến Tre G.2