Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/09/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/09/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 05 06
1 11 13
2 21 22 23 24 ×2 25 ×2 28
3 31 32 33 34 ×2 35 36 37
4 40 ×2 41 42 ×2 48
5 50 51 ×2 52 54 56
6 61 ×2 64 67 69
7 73 74 75 77
8 82 ×2 85 ×3 87
9 92 93 94 95 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đà Lạt G.2
  • 01: Tiền Giang ĐB
  • 05: Tiền Giang G.3
  • 06: Kiên Giang G.3
  • 11: Đà Lạt G.8
  • 13: Tiền Giang G.4
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 23: Tiền Giang G.6
  • 24: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.5
  • 25: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 28: Kiên Giang G.6
  • 31: Kiên Giang G.6
  • 32: Kiên Giang G.3
  • 33: Đà Lạt G.6
  • 34: Đà Lạt G.6, Đà Lạt G.6
  • 35: Tiền Giang G.4
  • 36: Kiên Giang G.4
  • 37: Đà Lạt G.3
  • 40: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.7
  • 41: Kiên Giang G.5
  • 42: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4
  • 48: Kiên Giang G.4
  • 50: Tiền Giang G.3
  • 51: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
  • 52: Kiên Giang G.4
  • 54: Kiên Giang G.2
  • 56: Tiền Giang G.4
  • 61: Đà Lạt ĐB, Tiền Giang G.1
  • 64: Kiên Giang G.8
  • 67: Kiên Giang ĐB
  • 69: Đà Lạt G.3
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.6
  • 77: Đà Lạt G.4
  • 82: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.5
  • 85: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 87: Kiên Giang G.4
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 93: Tiền Giang G.6
  • 94: Tiền Giang G.4
  • 95: Tiền Giang G.8
  • 97: Kiên Giang G.1