Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 06
1 10 14 15 19 ×2
2 22 24 ×2 25 ×2 26 27
3 30 ×2 33 ×2 34 37 38
4 40 42 44 46 49
5 53 ×2 55 57 58 59
6 63 ×2 67 69
7 73 ×2 74 77 79
8 81 84 85
9 90 91 92 93 ×2 94 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tiền Giang G.3
  • 04: Tiền Giang G.8
  • 06: Kiên Giang G.3
  • 10: Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.6
  • 15: Tiền Giang G.5
  • 19: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.4
  • 22: Tiền Giang G.4
  • 24: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 25: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.7
  • 26: Tiền Giang G.2
  • 27: Tiền Giang G.4
  • 30: Đà Lạt G.7, Kiên Giang G.4
  • 33: Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4
  • 34: Đà Lạt ĐB
  • 37: Đà Lạt G.4
  • 38: Đà Lạt G.6
  • 40: Đà Lạt G.2
  • 42: Đà Lạt G.6
  • 44: Đà Lạt G.6
  • 46: Tiền Giang G.6
  • 49: Đà Lạt G.4
  • 53: Đà Lạt G.3, Kiên Giang ĐB
  • 55: Kiên Giang G.1
  • 57: Đà Lạt G.4
  • 58: Kiên Giang G.4
  • 59: Kiên Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.4, Tiền Giang ĐB
  • 67: Đà Lạt G.3
  • 69: Kiên Giang G.3
  • 73: Kiên Giang G.6, Kiên Giang G.8
  • 74: Kiên Giang G.4
  • 77: Kiên Giang G.6
  • 79: Kiên Giang G.2
  • 81: Kiên Giang G.6
  • 84: Tiền Giang G.1
  • 85: Tiền Giang G.6
  • 90: Kiên Giang G.5
  • 91: Đà Lạt G.4
  • 92: Tiền Giang G.3
  • 93: Đà Lạt G.1, Tiền Giang G.4
  • 94: Đà Lạt G.8
  • 98: Đà Lạt G.5, Tiền Giang G.4
  • 99: Kiên Giang G.4