Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/10/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/10/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 07
1 11 14 18
2 20 21 22 ×2 23 24 ×3 26 28
3 30 34 38 39
4 45 ×2 49
5 50 52 53 ×2 56 59
6 60 62 ×2 67 68
7 71 72 76 78
8 83 84 ×2 87 88 89 ×3
9 90 ×4 92 94 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 07: Tiền Giang G.4
  • 11: Tiền Giang G.4
  • 14: Tiền Giang G.4
  • 18: Tiền Giang G.1
  • 20: Đà Lạt G.6
  • 21: Đà Lạt G.4
  • 22: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 23: Đà Lạt G.3
  • 24: Đà Lạt G.1, Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.8
  • 26: Kiên Giang G.8
  • 28: Tiền Giang G.7
  • 30: Kiên Giang G.6
  • 34: Đà Lạt G.4
  • 38: Tiền Giang G.5
  • 39: Kiên Giang G.4
  • 45: Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.4
  • 49: Tiền Giang G.6
  • 50: Kiên Giang G.6
  • 52: Đà Lạt G.5
  • 53: Đà Lạt G.3, Tiền Giang ĐB
  • 56: Đà Lạt G.4
  • 59: Tiền Giang G.4
  • 60: Kiên Giang ĐB
  • 62: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.5
  • 67: Đà Lạt ĐB
  • 68: Kiên Giang G.4
  • 71: Kiên Giang G.4
  • 72: Kiên Giang G.3
  • 76: Đà Lạt G.4
  • 78: Tiền Giang G.2
  • 83: Kiên Giang G.6
  • 84: Kiên Giang G.1, Tiền Giang G.3
  • 87: Tiền Giang G.8
  • 88: Kiên Giang G.4
  • 89: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 90: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.7, Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 92: Đà Lạt G.4
  • 94: Đà Lạt G.4
  • 96: Đà Lạt G.7
  • 99: Kiên Giang G.3