Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/10/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/10/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 ×2 04 07
1 13 ×2 15 17 18 ×2 19
2 22 25 ×3 29
3 30 36 ×2
4 41 42 47 49
5 51 53 54 55 56 57 59
6 60 ×2 62 63 ×2 65 69
7 71 ×2 73
8 80 81 83 85 ×2 86 ×2 87 88
9 92 93 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Tiền Giang G.6
  • 01: Kiên Giang G.4
  • 02: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.2
  • 04: Đà Lạt G.6
  • 07: Đà Lạt G.4
  • 13: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.3
  • 15: Đà Lạt G.3
  • 17: Tiền Giang G.4
  • 18: Tiền Giang G.6, Tiền Giang G.8
  • 19: Tiền Giang G.2
  • 22: Đà Lạt G.4
  • 25: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 29: Tiền Giang G.4
  • 30: Kiên Giang G.6
  • 36: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.7
  • 41: Kiên Giang G.6
  • 42: Kiên Giang G.8
  • 47: Kiên Giang G.5
  • 49: Tiền Giang ĐB
  • 51: Đà Lạt G.6
  • 53: Kiên Giang G.4
  • 54: Đà Lạt G.4
  • 55: Tiền Giang G.4
  • 56: Tiền Giang G.5
  • 57: Tiền Giang G.4
  • 59: Đà Lạt G.3
  • 60: Đà Lạt G.1, Kiên Giang ĐB
  • 62: Kiên Giang G.4
  • 63: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.1
  • 65: Đà Lạt G.5
  • 69: Đà Lạt G.7
  • 71: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.1
  • 73: Tiền Giang G.3
  • 80: Đà Lạt G.4
  • 81: Kiên Giang G.4
  • 83: Kiên Giang G.7
  • 85: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 86: Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.3
  • 87: Kiên Giang G.3
  • 88: Đà Lạt ĐB
  • 92: Tiền Giang G.4
  • 93: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4