Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/11/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/11/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 03 ×2 04 09
1 10 11 12 14 16 18
2 26 28 29
3 30 32 33 35 36 ×2 38 39
4 40 41 42 ×2 43 46 ×2 48
5 53 58
6 60 62 ×3 66
7 71 73 76 77 78
8 82 85 ×2 87
9 91 93 ×2 95 98 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Tây Ninh G.6
  • 02: An Giang G.4
  • 03: An Giang ĐB, An Giang G.4
  • 04: Tây Ninh G.4
  • 09: An Giang G.4
  • 10: An Giang G.2
  • 11: An Giang G.4
  • 12: An Giang G.4
  • 14: Bình Thuận G.2
  • 16: Bình Thuận G.3
  • 18: Tây Ninh G.1
  • 26: Bình Thuận G.3
  • 28: Bình Thuận G.7
  • 29: Tây Ninh G.7
  • 30: An Giang G.6
  • 32: Bình Thuận G.5
  • 33: Bình Thuận G.4
  • 35: Tây Ninh G.4
  • 36: Tây Ninh G.3, Tây Ninh G.8
  • 38: Bình Thuận G.6
  • 39: Bình Thuận G.4
  • 40: Tây Ninh G.6
  • 41: Tây Ninh ĐB
  • 42: Bình Thuận G.1, Tây Ninh G.4
  • 43: Tây Ninh G.4
  • 46: An Giang G.8, Bình Thuận G.8
  • 48: An Giang G.5
  • 53: Bình Thuận G.4
  • 58: Tây Ninh G.4
  • 60: Bình Thuận G.6
  • 62: An Giang G.1, An Giang G.6, Tây Ninh G.2
  • 66: Bình Thuận G.4
  • 71: An Giang G.3
  • 73: An Giang G.4
  • 76: An Giang G.7
  • 77: Tây Ninh G.5
  • 78: Tây Ninh G.3
  • 82: Bình Thuận G.6
  • 85: An Giang G.6, Bình Thuận G.4
  • 87: An Giang G.3
  • 91: An Giang G.4
  • 93: Bình Thuận ĐB, Bình Thuận G.4
  • 95: Tây Ninh G.4
  • 98: Bình Thuận G.4, Tây Ninh G.4
  • 99: Tây Ninh G.6