Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/11/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/11/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 04 ×3 06 08 ×2 09
1 11 ×2 12 19
2 20 23 25 29
3 32 33 34 38 39
4 41 42 ×2 43 46
5 55 57
6 61 62 ×2 65 ×2 69
7 70 ×3 71 72 ×2 73 75
8 80 81 87 89
9 92 93 94 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Dương G.1
  • 01: Vĩnh Long G.6
  • 02: Trà Vinh G.5
  • 04: Trà Vinh G.4, Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.4
  • 06: Vĩnh Long G.5
  • 08: Bình Dương ĐB, Trà Vinh G.4
  • 09: Bình Dương G.3
  • 11: Bình Dương G.6, Vĩnh Long G.4
  • 12: Vĩnh Long ĐB
  • 19: Vĩnh Long G.4
  • 20: Vĩnh Long G.4
  • 23: Trà Vinh G.6
  • 25: Bình Dương G.2
  • 29: Bình Dương G.7
  • 32: Trà Vinh G.4
  • 33: Bình Dương G.4
  • 34: Bình Dương G.4
  • 38: Bình Dương G.4
  • 39: Bình Dương G.6
  • 41: Bình Dương G.3
  • 42: Trà Vinh G.3, Vĩnh Long G.6
  • 43: Trà Vinh G.4
  • 46: Bình Dương G.6
  • 55: Vĩnh Long G.4
  • 57: Vĩnh Long G.3
  • 61: Vĩnh Long G.3
  • 62: Vĩnh Long G.2, Vĩnh Long G.7
  • 65: Trà Vinh G.6, Vĩnh Long G.8
  • 69: Trà Vinh G.2
  • 70: Bình Dương G.4, Bình Dương G.5, Trà Vinh G.1
  • 71: Bình Dương G.8
  • 72: Bình Dương G.4, Vĩnh Long G.1
  • 73: Trà Vinh G.4
  • 75: Trà Vinh G.4
  • 80: Bình Dương G.4
  • 81: Vĩnh Long G.6
  • 87: Vĩnh Long G.4
  • 89: Bình Dương G.4
  • 92: Trà Vinh G.3
  • 93: Trà Vinh G.7
  • 94: Vĩnh Long G.4
  • 97: Trà Vinh ĐB, Trà Vinh G.4
  • 98: Trà Vinh G.8