Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/11/2012
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/11/2012
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 ×2 05 06 ×2 07 |
| 1 | 13 18 ×2 19 |
| 2 | 20 21 22 25 ×2 28 |
| 3 | 34 ×2 35 38 39 |
| 4 | 41 43 44 ×2 47 48 |
| 5 | 50 53 54 56 58 59 |
| 6 | 60 ×2 62 63 66 |
| 7 | 72 73 76 79 |
| 8 | 81 83 84 86 ×2 87 89 |
| 9 | 92 93 ×2 97 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Tiền Giang G.4
- 04: Đà Lạt G.4, Kiên Giang G.8
- 05: Tiền Giang G.3
- 06: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.4
- 07: Đà Lạt G.4
- 13: Tiền Giang G.4
- 18: Kiên Giang G.3, Kiên Giang G.4
- 19: Tiền Giang G.5
- 20: Kiên Giang G.4
- 21: Tiền Giang G.2
- 22: Tiền Giang ĐB
- 25: Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 28: Đà Lạt G.2
- 34: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.7
- 35: Kiên Giang G.6
- 38: Tiền Giang G.6
- 39: Đà Lạt G.4
- 41: Đà Lạt G.5
- 43: Kiên Giang G.2
- 44: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.8
- 47: Kiên Giang G.4
- 48: Kiên Giang G.5
- 50: Đà Lạt G.6
- 53: Đà Lạt G.8
- 54: Tiền Giang G.4
- 56: Tiền Giang G.4
- 58: Đà Lạt G.3
- 59: Đà Lạt G.4
- 60: Đà Lạt G.6, Kiên Giang G.6
- 62: Đà Lạt G.1
- 63: Đà Lạt G.4
- 66: Kiên Giang G.4
- 72: Kiên Giang ĐB
- 73: Kiên Giang G.7
- 76: Tiền Giang G.3
- 79: Đà Lạt G.6
- 81: Kiên Giang G.1
- 83: Tiền Giang G.7
- 84: Kiên Giang G.3
- 86: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
- 87: Đà Lạt ĐB
- 89: Kiên Giang G.4
- 92: Kiên Giang G.4
- 93: Đà Lạt G.4, Tiền Giang G.6
- 97: Tiền Giang G.1