Sổ đầu đuôi XSMN ngày 11/11/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 11/11/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 06 ×2 08 09
1 11 12 15 16 ×3 18
2 20 22 ×2 23 ×4 24 25
3 31 32 34 35
4 40 41 43 46 47
5 50 ×2 51 54 ×2 55 56
6 60 65 67 ×2 69
7 74 75
8 83 84 85 89
9 93 94 ×2 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bạc Liêu G.3
  • 03: Bạc Liêu G.4
  • 06: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.8
  • 08: Bạc Liêu G.2
  • 09: Bến Tre G.4
  • 11: Vũng Tàu ĐB
  • 12: Vũng Tàu G.4
  • 15: Bến Tre G.3
  • 16: Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.4, Vũng Tàu G.7
  • 18: Bến Tre G.5
  • 20: Bến Tre G.6
  • 22: Bạc Liêu G.4, Bến Tre G.6
  • 23: Bạc Liêu G.1, Bến Tre G.4, Bến Tre G.7, Vũng Tàu G.6
  • 24: Bến Tre G.3
  • 25: Bến Tre G.4
  • 31: Bến Tre G.6
  • 32: Bến Tre ĐB
  • 34: Vũng Tàu G.3
  • 35: Vũng Tàu G.4
  • 40: Vũng Tàu G.2
  • 41: Bến Tre G.8
  • 43: Bạc Liêu ĐB
  • 46: Vũng Tàu G.4
  • 47: Vũng Tàu G.1
  • 50: Bạc Liêu G.4, Bạc Liêu G.4
  • 51: Bến Tre G.4
  • 54: Bạc Liêu G.6, Vũng Tàu G.4
  • 55: Bạc Liêu G.3
  • 56: Vũng Tàu G.8
  • 60: Bạc Liêu G.4
  • 65: Bạc Liêu G.6
  • 67: Bến Tre G.4, Bến Tre G.4
  • 69: Vũng Tàu G.6
  • 74: Bạc Liêu G.7
  • 75: Bến Tre G.1
  • 83: Vũng Tàu G.4
  • 84: Vũng Tàu G.3
  • 85: Bến Tre G.2
  • 89: Vũng Tàu G.5
  • 93: Bạc Liêu G.4
  • 94: Bạc Liêu G.5, Vũng Tàu G.6
  • 96: Bạc Liêu G.6
  • 98: Bến Tre G.4